Từ vựng tiếng Trung
biàn*qiān

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại, một lần nữa)

8 nét

Bộ: (đi, di chuyển)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '变' gồm bộ '又' có nghĩa là 'lại' và phần còn lại biểu thị sự thay đổi, cho thấy sự biến hóa, thay đổi lặp đi lặp lại.
  • Chữ '迁' gồm bộ '辶' chỉ sự di chuyển và phần còn lại chỉ hành động đi lại hoặc sự chuyển dời.

Cả cụm '变迁' mang ý nghĩa sự thay đổi và di chuyển qua thời gian.

Từ ghép thông dụng

变化biànhuà

thay đổi

变动biàndòng

biến động

迁移qiānyí

di cư, di chuyển