Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
biàn*qiān变

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi

Âm Hán Việt

biến thiên

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 又 (lại, một lần nữa)

8 nét

Bộ: 辶 (đi, di chuyển)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ sự thay đổi lớn của lịch sử, thời đại hoặc xã hội

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

biến thiên

Từng chữ

  • 变biếnthay đổi, biến đổi; trờ thành, biến thành; bán lấy tiền; biến cố, rối loạn
  • 迁thiênthay đổi; di dời

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4座zuò thanh 4城chéng thanh 2市shì thanh 4经jīng thanh 1历lì thanh 4了le thanh 5巨jù thanh 4大dà thanh 4的de thanh 5历lì thanh 4史shǐ thanh 3变biàn thanh 4迁qiān. thanh 1。

    Thành phố này đã trải qua những biến thiên lịch sử to lớn.

  • 时shí thanh 2代dài thanh 4的de thanh 5变biàn thanh 4迁qiān thanh 1改gǎi thanh 3变biàn thanh 4了le thanh 5人rén thanh 2们men thanh 5的de thanh 5生shēng thanh 1活huó thanh 2方fāng thanh 1式shì. thanh 4。

    Sự thay đổi của thời đại đã làm thay đổi lối sống của con người.

  • 这zhè thanh 4里lǐ thanh 3的de thanh 5山shān thanh 1水shuǐ thanh 3见jiàn thanh 4证zhèng thanh 4了le thanh 5村cūn thanh 1庄zhuāng thanh 1的de thanh 5变biàn thanh 4迁qiān. thanh 1。

    Sông nước nơi đây đã chứng kiến sự thay đổi của ngôi làng.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.