Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng cho việc di chuyển chỗ ở, vị trí hoặc sự chuyển dịch trừu tượng như tri thức
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thiên di
Từng chữ
- 迁thiênthay đổi; di dời
- 移didi chuyển
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho con người, động vật hoặc dữ liệu.
Câu ví dụ
- 他们计划迁移到城市
Họ có kế hoạch di cư đến thành thị
- 鸟类开始迁移
Chim bắt đầu di trú
- 数据已经迁移
Dữ liệu đã được di chuyển
- 这个地区很多人向外迁移
Vùng này nhiều người di cư ra ngoài
Kết hợp thường gặp
- 数据迁移
di chuyển dữ liệu
- 自动迁移
tự động di chuyển
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.