Từ vựng tiếng Trung
qiān*yí迁
移
Nghĩa tiếng Việt
di cư
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
迁
Bộ: 辶 (đi, di chuyển)
6 nét
移
Bộ: 禾 (lúa)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '迁' có bộ '辶' thể hiện ý nghĩa di chuyển, và phần còn lại biểu thị sự thay đổi.
- Chữ '移' với bộ '禾' thể hiện sự liên quan đến cây cối, nông nghiệp, và phần còn lại ám chỉ sự thay đổi vị trí.
→ Hai chữ '迁移' kết hợp lại mang ý nghĩa di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường liên quan đến sự thay đổi vị trí hoặc nơi cư trú.
Từ ghép thông dụng
迁移
di chuyển, thay đổi chỗ ở
迁徙
di cư, di chuyển
迁居
chuyển nhà