Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
biàn变
變

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi, biến đổi; trờ thành, biến thành; bán lấy tiền; biến cố, rối loạn

Âm Hán Việt

biến

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 变 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
又
Số nét
8 nét

变 là dạng giản thể của 變, vốn là chữ hình thanh: 䜌 (loan) làm bộ biểu âm và 攴 (đánh, tác động) làm bộ biểu nghĩa. Bản giản thể rút gọn 䜌 thành 亦 và 攴 thành 又.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ sự thay đổi trạng thái, tính chất hoặc làm danh từ chỉ các sự kiện bất ngờ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /biàn/trở thành

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: biến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "biến": phần trên 亦 (cũng) và bàn tay 又 phía dưới tác động vào – tay đụng vào thứ gì cũng làm nó khác đi, nên 变 nghĩa là thay đổi, biến đổi, trở thành.

Gương Hán-Việt

"biến" trong biến đổi, biến hoá, thay biến, biến cố, biến chứng.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 变 mở khoá: 变, 改变, 变成, 变化, 转变, 演变, 变故.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

变 bigseal 1
Đại triện

变 là dạng giản thể của 變, một chữ hình thanh (psc) trong đó 䜌 (loan) là bộ biểu âm và 攴 (bộ phộc – tay cầm gậy đánh, biểu thị động tác tác động lên vật) là bộ biểu nghĩa. Nghĩa gốc là "tác động lên cái gì đó để nó khác đi", từ đó hình thành nghĩa "thay đổi, biến đổi, trở thành". Khi giản hoá, 䜌 rút gọn thành 亦 và 攴 còn lại 又, giữ nguyên nghĩa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 天tiān thanh 1气qì thanh 4变biàn thanh 4冷lěng thanh 3了le. thanh 5。

    Thời tiết đã trở lạnh.

  • 他tā thanh 1变biàn thanh 4成chéng thanh 2了le thanh 5一yí thanh 2个ge thanh 5好hǎo thanh 3人rén. thanh 2。

    Anh ấy đã trở thành một người tốt.

  • 我wǒ thanh 3想xiǎng thanh 3改gǎi thanh 3变biàn thanh 4这zhè thanh 4个ge thanh 5习xí thanh 2惯guàn. thanh 4。

    Tôi muốn thay đổi thói quen này.

  • 她tā thanh 1的de thanh 5想xiǎng thanh 3法fǎ thanh 3转zhuǎn thanh 3变biàn thanh 4了le. thanh 5。

    Suy nghĩ của cô ấy đã thay đổi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 变

    phồn thể 變 và giản thể 变 dễ lẫn khi đọc văn bản cũ

  • 便

    đồng âm biàn, dễ viết nhầm khi nghe

  • 恋

    phần trên giống 变, chỉ khác phần dưới, dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.