Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词Động từ动词
biàn便

Nghĩa tiếng Việt

thuận lợi, thuận tiện; ỉa, đái; phân, nước giải; liền, bèn, làm ngay

Âm Hán Việt

tiện

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 便 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
人
Số nét
9 nét

便 = 亻 (Nhân: người) + 更 (Canh: đổi); chữ hội ý — người đổi tư thế cho thoải mái, từ đó có nghĩa 'thuận tiện, dễ dàng'.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词Động từ动词

Thường làm phó từ đứng trước động từ để chỉ sự việc xảy ra ngay sau đó hoặc làm tính từ chỉ sự thuận lợi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: tiện lợi

  • /biàn/tiện lợi

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tiện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiện": một người (亻) đổi (更) tư thế cho thoải mái — đổi xong là thấy 'tiện', nên 便 mang nghĩa 'tiện lợi, dễ dàng'.

Gương Hán-Việt

"tiện" trong "tiện lợi", "thuận tiện", "phương tiện", "tuỳ tiện".

Mở khoá kiến thức

Nắm 便 mở khoá: 方便 (tiện lợi), 随便 (tuỳ tiện), 顺便 (tiện thể), 便宜 (rẻ — đọc 'pián').

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

便 bronze 1
Kim văn
便 bigseal 1
Đại triện
便 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary và Thuyết Văn, 便 là hợp thể hội ý của 人 (người) và 更 (thay đổi) — chỉ việc người đổi tư thế cho dễ chịu, nên có nghĩa 'thuận tiện'. Có thuyết khác cho rằng 便 vốn là dạng gốc của 鞭 'roi' (gồm 人 + 𠓥 'roi') như trong văn kim, sau bị mượn dùng cho nghĩa 'tiện'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这里坐地铁很方便。zhèlǐ zuò dìtiě hěn fāngbiàn. thanh 4

    Ở đây đi tàu điện ngầm rất tiện.

  • 你随便坐。nǐ suíbiàn zuò. thanh 3

    Bạn cứ tự nhiên ngồi.

  • 顺便帮我买杯咖啡。shùnbiàn bāng wǒ mǎi bēi kāfēi. thanh 4

    Tiện thể mua giúp tôi cốc cà phê.

  • 这家店的菜很便宜。zhè jiā diàn de cài hěn piányi. thanh 4

    Quán này đồ ăn rất rẻ.

  • 他tā thanh 1总zǒng thanh 3是shì thanh 4喜xǐ thanh 3欢huan thanh 5随suí thanh 2便biàn thanh 4使shǐ thanh 3唤huàn thanh 4别bié thanh 2人rén. thanh 2。

    Anh ta luôn thích tùy ý sai bảo người khác.

  • 这zhè thanh 4里lǐ thanh 3的de thanh 5交jiāo thanh 1通tōng thanh 1非fēi thanh 1常cháng thanh 2方fāng thanh 1便biàn. thanh 4。

    Giao thông ở đây rất thuận tiện.

  • 这zhè thanh 4家jiā thanh 1超chāo thanh 1市shì thanh 4推tuī thanh 1出chū thanh 1了le thanh 5许xǔ thanh 3多duō thanh 1便biàn thanh 4民mín thanh 2服fú thanh 2务wù. thanh 4。

    Siêu thị này đã đưa ra nhiều dịch vụ tiện lợi cho người dân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 使

    cùng có bộ 亻, tự dạng tương tự, dễ viết nhầm phần bên phải.

  • 更

    phần phải của 便 chính là 更, dễ viết thiếu bộ 亻.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.