Từ vựng tiếng Trung
fāng*biàn方
便
Nghĩa tiếng Việt
thuận tiện
2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
方
Bộ: 方 (vuông)
4 nét
便
Bộ: 亻 (người)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 方 có nghĩa là 'phương' hay 'hình vuông', thường ám chỉ sự định hướng hay hình dạng.
- Chữ 便 có bộ nhân (亻) đứng bên, thể hiện ý nghĩa về con người hoặc liên quan đến hoạt động của con người. Phần còn lại là chữ 更, mang nghĩa 'thay đổi' hoặc 'hơn'.
→ Chữ 方便 có nghĩa là 'tiện lợi', ám chỉ sự dễ dàng hoặc thuận tiện trong một phương diện nào đó.
Từ ghép thông dụng
方便面
mì ăn liền
方便袋
túi nilon
方便快捷
tiện lợi và nhanh chóng