Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng sau phó từ chỉ mức độ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiện lợi
Từng chữ
- 便tiệnthuận lợi, thuận tiện; ỉa, đái; phân, nước giải; liền, bèn, làm ngay
- 利lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa便利 gần nghĩa với 方便 (phương tiện — tiện lợi) nhưng 便利 nhấn mạnh sự 'có lợi và dễ dàng', trong khi 方便 thiên về 'không phức tạp, dễ thực hiện'. 便利店 = convenience store.
Câu ví dụ
- 便利店二十四小时营业
Cửa hàng tiện lợi mở cửa hai mươi bốn giờ
- 网上购物给生活带来了很多便利
Mua sắm online mang lại nhiều tiện lợi cho cuộc sống
- 交通便利是选房的重要条件
Giao thông thuận tiện là điều kiện quan trọng khi chọn nhà
- 这个应用程序让出行更加便利
Ứng dụng này khiến việc di chuyển thuận tiện hơn
Kết hợp thường gặp
- 便利店
cửa hàng tiện lợi
- 交通便利
giao thông thuận tiện
- 提供便利
cung cấp sự tiện lợi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.