Từ vựng tiếng Trung
biàn*shì便
是
Nghĩa tiếng Việt
chính là
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
便
Bộ: 亻 (người)
9 nét
是
Bộ: 日 (mặt trời, ngày)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 便: Ký tự này có bộ nhân đứng (亻) biểu thị ý nghĩa liên quan đến con người hoặc hành động của con người. Phần còn lại (更) có nghĩa là 'hơn nữa' hoặc 'thêm'.
- 是: Ký tự này có bộ nhật (日) biểu thị ánh sáng hoặc sự rõ ràng. Phần còn lại (正) nghĩa là 'chính xác', 'đúng', tạo nên ý nghĩa tổng thể là sự thật hoặc điều đúng.
→ 便 là 'tiện lợi' hay 'liền', trong khi 是 có nghĩa là 'là' hoặc 'đúng'. Khi kết hợp thành 便是, cụm từ này có nghĩa là 'chính là' hoặc 'đúng là'.
Từ ghép thông dụng
方便
tiện lợi
便宜
rẻ
是不是
có phải không?