Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xiàn

Nghĩa tiếng Việt

ham muốn, thích

Âm Hán Việt

tiện

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 羡 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

羡 là chữ hội ý (ic): 羊 (𦍌, con dê — vật ngon, đẹp) + 㳄 (sau viết 次, nước miếng) — thấy con dê ngon mà chảy nước miếng, biểu thị 'thèm muốn, ngưỡng mộ'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ mang tân ngữ để biểu thị sự ngưỡng mộ hoặc thèm muốn điều gì đó.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tiện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tiện": nhìn con dê ngon (𦍌) mà chảy nước miếng (次, vốn là 㳄) — đó là 'tiện', ngưỡng mộ, thèm muốn.

Gương Hán-Việt

'Tiện' (羡) trong 'tiện mộ' (ngưỡng mộ), 'tiện ngư' (cá thừa).

Mở khoá kiến thức

Biết 羡 mở khoá 羡慕 (tiện mộ, ngưỡng mộ), 艳羡 (diễm tiện, hâm mộ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

羡 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 羡 là chữ hội ý gồm 羊 (𦍌, con dê — chỉ vật ngon, đẹp; so sánh 美, 善) + 㳄 (nay viết thành 次, nước miếng) — vẽ cảnh thấy con dê ngon mà chảy nước miếng, biểu thị 'thèm muốn, ngưỡng mộ'. Khang Hi tự điển, theo 《佩觿》, tách 羡 (etym 2 — 'mộ') khỏi 羨 (etym 1 — 'dư thừa, ngạch'), nhưng các từ điển hiện đại như Hán ngữ Đại tự điển thường gộp lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3hěn thanh 3xiàn thanh 4 thanh 4 thanh 3de thanh 5gōng thanh 1zuò. thanh 4

    Tôi rất ngưỡng mộ công việc của bạn.

  • thanh 1xiàn thanh 4 thanh 4tóng thanh 2xué thanh 2de thanh 5chéng thanh 2jì. thanh 4

    Cô ấy ngưỡng mộ thành tích của bạn cùng lớp.

  • bié thanh 2xiàn thanh 4 thanh 4bié thanh 2rén, thanh 2,yào thanh 4 thanh 3lì. thanh 4

    Đừng ngưỡng mộ người khác, phải cố gắng.

  • thanh 4jiā thanh 1dōu thanh 1xiàn thanh 4 thanh 4 thanh 1men thanh 5de thanh 5ài thanh 4qíng. thanh 2

    Mọi người đều ngưỡng mộ tình yêu của họ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 美 và 羡 đều có 羊/𦍌 ở trên, bố cục gần giống nhau

  • 羞 = 𦍌 + 丑, cùng phần 𦍌 ở trên, dễ nhầm phần dưới

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.