Nghĩa tiếng Việt
rẻ mạt; nghèo hèn
Âm Hán Việt
tiện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 貝
- Số nét
- 9 nét
贱 = 贝 (Bối, biểu nghĩa: tiền/giá trị) + 戋 (Tiên, biểu âm); chữ hình thanh. Phồn thể 賤 dùng 貝 và 戔. Bộ bối chỉ giá trị tiền tệ, phần 戋 cho âm. Nghĩa: rẻ tiền, ti tiện, thấp hèn.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ chỉ giá trị vật chất thấp hoặc địa vị xã hội hèn kém, thường đứng trước danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiàn/rẻ tiền
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tiện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiện": tiền (贝) ít ỏi (戋) — tiện giá, rẻ mạt như đồng tiền nhỏ không đáng kể.
Gương Hán-Việt
tiện trong "ti tiện" — thấp hèn, đê tiện
Mở khoá kiến thức
Biết 贱 mở khoá: 贫贱 (bần tiện — nghèo hèn), 低贱 (đê tiện — thấp hèn), 贵贱 (quý tiện — sang hèn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 賤 là hình thanh: 貝 (bối) biểu nghĩa tiền tệ/giá trị, 戔 (tiên) biểu âm. Nghĩa gốc là rẻ tiền, ít giá trị. Mở rộng: thấp hèn, đê tiện, khinh thường. Dạng tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 贫贱夫妻百事哀。
Vợ chồng nghèo hèn, trăm việc đều buồn.
- 这种东西价格低贱,谁都买得起。
Thứ này giá rẻ mạt, ai cũng mua được.
- 他出身贫贱,却凭努力成就一番事业。
Anh ấy xuất thân nghèo khó, nhưng nhờ nỗ lực mà thành đạt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.