Nghĩa tiếng Việt
bền vững; cố sức; không lo sợ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
坚 (giản thể của 堅) = phần trên rút gọn từ 臤 (biểu âm) + 土 (Thổ, đất, biểu nghĩa). Chữ hình thanh: đất nén thật chặt và rắn — nghĩa 'kiên cố, cứng cáp, kiên định'.
Hán-Việt: kiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Kiên': đất (土) nén thật chặt thì 'cứng' — đó là 'kiên', là kiên định, kiên cường.
Gương Hán-Việt
'Kiên' trong kiên trì, kiên cường, kiên quyết, kiên cố, kiên định, kiên nhẫn.
Mở khoá kiến thức
Biết 坚 mở khóa 坚决 (kiên quyết), 坚强 (kiên cường), 坚固 (kiên cố), 坚定 (kiên định), 坚持 (kiên trì), 坚信 (kiên tín / tin chắc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 堅 là chữ hình thanh: 土 (đất) biểu nghĩa, 臤 biểu âm. Nghĩa gốc 'đất rắn'; mở rộng thành 'cứng, vững chắc, kiên định, kiên cường'. Bản giản thể 坚 rút gọn phần trên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他坚持每天跑步。
Anh ấy kiên trì chạy bộ mỗi ngày.
- 她是一个坚强的女孩。
Cô ấy là một cô gái kiên cường.
- 我们要坚决反对。
Chúng ta phải kiên quyết phản đối.
- 这座桥很坚固。
Cây cầu này rất kiên cố.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.