Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiān*xìn

Nghĩa tiếng Việt

tin chắc, tin vững

Âm Hán Việt

kiên tín

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

8 nét

Bộ: (người)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang theo một phân câu làm tân ngữ phía sau để biểu thị niềm tin mãnh liệt

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

kiên tín

Từng chữ

  • kiênbền vững; cố sức; không lo sợ
  • tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin

Tầng từ vựng

Tin chắc hoặc tin vững.

Câu ví dụ

  • 我坚信我们能成功。Wǒ jiānxìn wǒmen néng chénggōng. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 坚信不疑
  • 坚信自己
  • 始终坚持

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.