Từ vựng tiếng Trung
jiān

Nghĩa tiếng Việt

bền vững; cố sức; không lo sợ

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

坚 (giản thể của 堅) = phần trên rút gọn từ 臤 (biểu âm) + 土 (Thổ, đất, biểu nghĩa). Chữ hình thanh: đất nén thật chặt và rắn — nghĩa 'kiên cố, cứng cáp, kiên định'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: kiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Kiên': đất (土) nén thật chặt thì 'cứng' — đó là 'kiên', là kiên định, kiên cường.

Gương Hán-Việt

'Kiên' trong kiên trì, kiên cường, kiên quyết, kiên cố, kiên định, kiên nhẫn.

Mở khoá kiến thức

Biết 坚 mở khóa 坚决 (kiên quyết), 坚强 (kiên cường), 坚固 (kiên cố), 坚定 (kiên định), 坚持 (kiên trì), 坚信 (kiên tín / tin chắc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

坚 seal 1
Tiểu triện
坚 liushutong 1坚 liushutong 2坚 liushutong 3坚 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 堅 là chữ hình thanh: 土 (đất) biểu nghĩa, 臤 biểu âm. Nghĩa gốc 'đất rắn'; mở rộng thành 'cứng, vững chắc, kiên định, kiên cường'. Bản giản thể 坚 rút gọn phần trên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他坚持每天跑步。tā jiānchí měitiān pǎobù. thanh 1

    Anh ấy kiên trì chạy bộ mỗi ngày.

  • 她是一个坚强的女孩。tā shì yī gè jiānqiáng de nǚhái. thanh 1

    Cô ấy là một cô gái kiên cường.

  • 我们要坚决反对。wǒmen yào jiānjué fǎnduì. thanh 3

    Chúng ta phải kiên quyết phản đối.

  • 这座桥很坚固。zhè zuò qiáo hěn jiāngù. thanh 4

    Cây cầu này rất kiên cố.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 竖 và 坚 cùng có phần trên 臤-like; 竖 là 'thụ' (dọc), 坚 là 'kiên'

  • tự dạng phần trên gần giống; 紧 là 'khẩn', 坚 là 'kiên'

  • 贤 cũng từ 臤; 贤 là 'hiền', 坚 là 'kiên'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.