Nghĩa tiếng Việt
bền vững; cố sức; không lo sợ
Âm Hán Việt
kiên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 土
- Số nét
- 7 nét
坚 (giản thể của 堅) = phần trên rút gọn từ 臤 (biểu âm) + 土 (Thổ, đất, biểu nghĩa). Chữ hình thanh: đất nén thật chặt và rắn — nghĩa 'kiên cố, cứng cáp, kiên định'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm phó từ đứng trước động từ để chỉ sự quyết tâm.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: kiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Kiên': đất (土) nén thật chặt thì 'cứng' — đó là 'kiên', là kiên định, kiên cường.
Gương Hán-Việt
'Kiên' trong kiên trì, kiên cường, kiên quyết, kiên cố, kiên định, kiên nhẫn.
Mở khoá kiến thức
Biết 坚 mở khóa 坚决 (kiên quyết), 坚强 (kiên cường), 坚固 (kiên cố), 坚定 (kiên định), 坚持 (kiên trì), 坚信 (kiên tín / tin chắc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 堅 là chữ hình thanh: 土 (đất) biểu nghĩa, 臤 biểu âm. Nghĩa gốc 'đất rắn'; mở rộng thành 'cứng, vững chắc, kiên định, kiên cường'. Bản giản thể 坚 rút gọn phần trên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他坚持每天跑步。
Anh ấy kiên trì chạy bộ mỗi ngày.
- 她是一个坚强的女孩。
Cô ấy là một cô gái kiên cường.
- 我们要坚决反对。
Chúng ta phải kiên quyết phản đối.
- 这座桥很坚固。
Cây cầu này rất kiên cố.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.