Từ vựng tiếng Trung
shù

Nghĩa tiếng Việt

dựng đứng, chiều dọc; nét dọc

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

竖 là dạng giản thể của 豎. Chữ gốc 豎 theo Wiktionary có thể là hình thanh: 臤 (biểu nghĩa) + 豆 (biểu âm). Dạng hiện đại đơn giản hóa thành 又 + 立. Bộ 立 gợi ý đứng thẳng đứng — đó là nghĩa chính của 竖.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shù/nét dọc
  • /shù/thẳng đứng

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thụ": bàn tay (又) dựng thẳng đứng (立) lên — 竖 là dọc, thẳng đứng; 竖起 là dựng lên; 横七竖八 là nằm ngang nằm dọc bừa bãi.

Gương Hán-Việt

Thụ xuất hiện trong 竖立 (thụ lập – dựng thẳng đứng), ít thấy trong từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 竖 mở khoá: 竖立 (dựng thẳng), 竖琴 (đàn harp), 横七竖八 (bừa bộn), nét dọc trong thư pháp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

竖 seal 1
Tiểu triện
竖 liushutong 1竖 liushutong 2竖 liushutong 3竖 liushutong 4
Lục thư thông

Chữ 竖 là dạng giản thể của 豎 (phồn thể). Theo Wiktionary, chữ gốc 豎 có thể là hình thanh: 臤 biểu nghĩa và 豆 biểu âm. Nghĩa là dựng thẳng đứng; chiều dọc; nét dọc trong thư pháp. Tiểu triện và Lục thư thông được lưu tại hanziyuan. Hán-Việt đọc là Thụ — gợi ý "thụ lập" (đứng thẳng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他把旗帜竖立在山顶上。Tā bǎ qízhì shùlì zài shāndǐng shàng. thanh 1

    Anh ta cắm cờ thẳng đứng trên đỉnh núi.

  • 写汉字时,竖要写得直。Xiě hànzì shí, shù yào xiě de zhí. thanh 3

    Khi viết chữ Hán, nét dọc phải viết thẳng.

  • 书架上的书横七竖八,需要整理。Shūjià shàng de shū héng qī shù bā, xūyào zhěnglǐ. thanh 1

    Sách trên giá để bừa bãi, cần sắp xếp lại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shù và âm Hán-Việt thụ, 树 (bộ 木) nghĩa là cây

  • cùng âm shù/shǔ, 数 nghĩa là số lượng, đếm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.