Nghĩa tiếng Việt
thuật lại, kể lại; noi theo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
述 = 辶(Sước, biểu nghĩa: bước đi, tiếp nối) + 术 (Thuật, biểu âm). Chữ hình thanh: phần 辶 ám chỉ hành động 'truyền tiếp, đi tiếp', 术 cho âm. Vì vậy 述 nghĩa là 'tiếp nối, noi theo' rồi mở rộng thành 'trình bày, thuật lại'.
Hán-Việt: thuật
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Thuật': 辶 (bước đi nối tiếp) cùng 术 (đường, thuật) — đi tiếp con đường người trước đã đi, đó là 'thuật lại'.
Gương Hán-Việt
'Thuật' trong tự thuật (叙述), miêu thuật (描述), trần thuật (陈述), thượng thuật (上述), giảng thuật (讲述), luận thuật (论述).
Mở khoá kiến thức
Biết 述 mở khoá 叙述 (tự thuật, kể), 描述 (miêu tả), 陈述 (trần thuật), 上述 (thượng thuật, đã nêu), 讲述 (giảng thuật), 论述 (luận thuật).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 述 là chữ hình thanh: 辶 (đi, bước) biểu nghĩa 'hành động tiếp nối, truyền lại', 术 biểu âm. Nghĩa gốc trong cổ văn là 'noi theo, đi theo (con đường, lời dạy của tiền nhân)', như câu Khổng Tử: '述而不作' (chỉ thuật lại, không sáng tác mới). Từ đó chữ mở rộng thành 'trình bày, kể lại, miêu tả'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请描述一下你的家。
Hãy miêu tả nhà của bạn.
- 他叙述了一个故事。
Anh ấy kể lại một câu chuyện.
- 上述问题很重要。
Vấn đề nêu trên rất quan trọng.
- 请你陈述事实。
Mời bạn trình bày sự thật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.