Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết để kể lại một câu chuyện, sự kiện một cách chi tiết và sinh động
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giảng thuật
Từng chữ
- 讲giảnggiảng giải
- 述thuậtthuật lại, kể lại; noi theo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa讲述 thiên về kể lại có hệ thống, thường dùng cho việc truyền đạt nội dung; 叙述 (tự thuật) cũng tương tự nhưng thiên về tự sự trong văn học; 讲故事 đơn giản hơn, chỉ kể chuyện thông thường.
Câu ví dụ
- 他向我们讲述了自己的成长经历。
Anh ấy kể lại với chúng tôi về hành trình trưởng thành của mình.
- 这本书讲述了一个关于友谊的故事。
Cuốn sách này kể về một câu chuyện về tình bạn.
- 老人讲述着过去的艰辛岁月。
Người già kể lại những năm tháng gian khổ trong quá khứ.
- 记者详细讲述了事件的经过。
Phóng viên kể lại chi tiết diễn biến của sự kiện.
Kết hợp thường gặp
- 讲述故事
kể chuyện
- 讲述经历
kể lại trải nghiệm
- 详细讲述
kể lại chi tiết
- 讲述者
người kể chuyện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.