Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Từ này thường đứng trước danh từ để làm định ngữ nhằm chỉ những nội dung đã được đề cập trước đó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Âm Hán Việt
thượng thuật
Từng chữ
- 上thượngđi lên; ở phía trên
- 述thuậtthuật lại, kể lại; noi theo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn viết trang trọng. Phân biệt 上述 (nêu trên - văn viết) vs 上面 (phía trên - văn nói).
Câu ví dụ
- 上述观点在学术界引起了广泛的讨论
Quan điểm nêu trên đã gây ra cuộc thảo luận rộng rãi trong giới học thuật
- 请妥善保管上述重要文件
Vui lòng bảo quản tốt các tài liệu quan trọng nêu trên
- 上述数据充分证明了该理论的正确性
Số liệu nêu trên đã chứng minh đầy đủ tính đúng đắn của lý thuyết đó
Kết hợp thường gặp
- 上述问题
vấn đề nêu trên
- 上述内容
nội dung nêu trên
- 根据上述
theo nêu trên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.