Từ vựng tiếng Trung
shàng*shù

Nghĩa tiếng Việt

nêu trên

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (đi)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '上' có nghĩa là bên trên, chỉ vị trí cao hơn hoặc phía trên.
  • Chữ '述' có nghĩa là diễn tả, miêu tả hoặc kể lại. Nó có bộ '辶' biểu thị sự di chuyển, thường liên quan đến việc đi lại hoặc diễn đạt thông tin.

Từ '上述' có nghĩa là những điều đã được đề cập ở trên.

Từ ghép thông dụng

上面shàngmiàn

bên trên

上升shàngshēng

tăng lên, đi lên

描述miáoshù

miêu tả, diễn tả