Nghĩa tiếng Việt
kỹ thuật, học thuật, phương pháp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
術 = 行 (Hàng, biểu nghĩa: đường, lối đi) + 朮 (Truật, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc: đường phố; mở rộng sang kỹ thuật, phương pháp, nghệ thuật — 'con đường' dẫn đến thành thạo.
Hán-Việt: thuật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuật": bộ Hàng (đường đi) + âm Truật — 術 là 'con đường' để thành thạo, tức kỹ thuật, phương thuật, nghệ thuật.
Gương Hán-Việt
"thuật" trong kỹ thuật, nghệ thuật, y thuật, học thuật, thuật ngữ, phương thuật
Mở khoá kiến thức
Biết 術 mở khoá: 技術 (kỹ thuật), 藝術 (nghệ thuật), 醫術 (y thuật), 學術 (học thuật), 術語 (thuật ngữ), 武術 (võ thuật).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 行 (đường phố, lối đi) là thành phần biểu nghĩa — nghĩa gốc của 術 là đường phố/lối đi; 朮 là thành phần biểu âm. Từ 'con đường' mở rộng sang nghĩa 'kỹ thuật, phương pháp, nghệ thuật' — tức là 'con đường' để đạt được kỹ năng. Trong tiếng Mân Nam hiện đại, 術 còn có nghĩa: ném (từ tiếng Anh 'shoot'), lừa đảo, chạy nhanh — các nghĩa phương ngữ phát triển độc lập.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的医術非常高明。
Y thuật của anh ấy rất cao siêu.
- 这幅画展示了高超的艺術技巧。
Bức tranh này thể hiện kỹ thuật nghệ thuật siêu việt.
- 武術是中国的传统体育项目。
Võ thuật là môn thể thao truyền thống của Trung Quốc.
- 掌握专业術语很重要。
Nắm vững thuật ngữ chuyên ngành rất quan trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.