Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngã tư

1 chữ24 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

衢 = 行 (Hàng, biểu nghĩa: đường xá, di chuyển) + 瞿 (biểu âm, âm qú); chữ hình thanh. Bộ hành 行 (bao quanh hai bên) chỉ con đường rộng lớn.

Hán-Việt: cù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cù": ghi nhớ: bộ 行 (đường đi) bao quanh 瞿 (mắt đảo ngơ ngác tại ngã tư) = con đường rộng lớn nhiều hướng (衢).

Gương Hán-Việt

通衢大道 (thông cù đại đạo) — đại lộ thông thương, đường cái lớn.

Mở khoá kiến thức

Biết 衢 giúp đọc địa danh 衢州 (Cù Châu) và các thành ngữ về đường lớn như 通衢大道, 大庭广衢.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

衢 bigseal 1
Đại triện
衢 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 行 (hàng, biểu nghĩa: đường đi) bao quanh bên ngoài + 瞿 (biểu âm, âm qú). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. 衢 chỉ đường lớn, ngã tư, giao lộ quan trọng. Dùng nhiều trong tên địa danh như 衢州 (Cù Châu, Chiết Giang).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 衢州是浙江省的一个地级市。qúzhōu shì zhèjiāng shěng de yīgè dìjíshì. thanh 2

    Cù Châu là một thành phố cấp địa khu ở tỉnh Chiết Giang.

  • 九衢之上,车水马龙。jiǔqú zhī shàng, chēshuǐmǎlóng. thanh 3

    Trên con đường lớn, xe cộ ngựa người tấp nập.

  • 这里曾是古代的通衢要道。zhèlǐ céng shì gǔdài de tōngqú yàodào. thanh 4

    Nơi đây từng là con đường huyết mạch thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 衢, dễ nhầm khi viết

  • cùng âm qú; 渠 là kênh mương/anh ấy (phương ngữ)

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.