Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sở quan

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

衙 là chữ hình thanh: 行 (Hành) biểu nghĩa chỉ đường sá, nơi chốn; 吾 (Ngô) biểu âm. Dạng viết hiện tại tách 行 thành 彳 và 亍 hai bên 吾.

Hán-Việt: nha

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nha": con đường (行) của quan (吾 biểu âm) — nơi làm việc của quan chức, tức công nha.

Gương Hán-Việt

nha trong 衙門 (nha môn — cơ quan công quyền), 公衙 (công nha)

Mở khoá kiến thức

Biết 衙 mở khoá: 衙門, 衙役, 公衙 — nhóm từ chỉ bộ máy quan liêu xưa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

衙 seal 1
Tiểu triện
衙 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 衙 là chữ hình thanh gồm 行 (biểu nghĩa: nơi chốn, đường sá) và 吾 (biểu âm). Nghĩa gốc chỉ dinh thự quan lại, nơi xét xử và điều hành công vụ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代的衙门是官员处理政务的地方。Gǔdài de yámen shì guānyuán chǔlǐ zhèngwù dì dìfāng. thanh 3

    Nha môn thời xưa là nơi quan lại xử lý công việc triều đình.

  • 衙役负责维持地方治安。Yáyì fùzé wéichí dìfāng zhì'ān. thanh 2

    Nha lệ chịu trách nhiệm duy trì trật tự địa phương.

  • 他每天一早就去衙门报到。Tā měitiān yī zǎo jiù qù yámen bàodào. thanh 1

    Mỗi sáng sớm ông đến nha môn trình diện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yá, nhưng 牙 là răng (tượng hình)

  • cùng Hán-Việt 'nha', nghĩa: mầm cây (艸+牙)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.