Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ta (ngôi thứ nhất)

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

吾 = 五 (Ngũ, biểu âm) + 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng); chữ hình thanh. Miệng phát âm 'ngô' dùng để xưng 'ta, tôi' trong văn ngôn.

Hán-Việt: ngô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngô": bộ Ngũ (năm) + bộ Khẩu (miệng) — miệng nói 'ngô' (ta).

Gương Hán-Việt

吾 trong 吾辈 (ngô bối — bọn ta), 吾人 (ngô nhân — chúng ta) trong văn cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 吾 (ngô) mở khoá văn ngôn: 吾辈 (bọn ta), 吾师 (thầy của tôi), 知吾者 (người hiểu ta).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

吾 oracle 1
Giáp cốt văn
吾 bronze 1
Kim văn
吾 silk 1
Bạch thư
吾 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 吾 là chữ hình thanh: 口 (khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 五 (ngũ, biểu âm). Dùng làm đại từ ngôi thứ nhất trong văn ngôn cổ điển Trung Hoa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 吾日三省吾身。Wú rì sān xǐng wú shēn. thanh 2

    Ta mỗi ngày xét lại bản thân ba lần. (Luận Ngữ)

  • 吾辈当自强。Wú bèi dāng zì qiáng. thanh 2

    Bọn ta phải tự cường.

  • 吾日三省吾身。Wú rì sān xǐng wú shēn. thanh 2

    Ta mỗi ngày xét lại bản thân ba lần. (Luận Ngữ)

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng rất giống, chỉ khác 口 vs 天

  • là thành phần âm của 吾, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.