Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: ngô công 蜈蚣)

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蜈 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sâu bọ) + 吳 (Ngô, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ sâu bọ gợi loài chân đốt có nhiều chân, 吳 cho âm đọc.

Hán-Việt: ngô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngô": sâu bọ (虫) mang cái tên Ngô — 蜈蚣 là con rết nhiều chân đáng sợ trong ngũ độc.

Gương Hán-Việt

ngô trong 蜈蚣 (ngô công — con rết)

Mở khoá kiến thức

Biết 蜈 (ngô) giúp đọc 蜈蚣 (con rết) trong văn bản y học cổ truyền và sách về côn trùng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: bộ 虫 biểu nghĩa loài sâu bọ, 吳 biểu âm. Nghĩa gốc chỉ dùng trong 蜈蚣 (ngô công — con rết, con cuốn chiếu nhiều chân). Rết là loài chân đốt có độc, dùng trong Đông y làm thuốc. Trong ngũ độc (五毒) của Trung Hoa, rết là một trong năm loài.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蜈蚣是传统中药的一种材料。Wúgōng shì chuántǒng zhōngyào de yī zhǒng cáiliào. thanh 2

    Con rết là một loại nguyên liệu trong y học cổ truyền Trung Hoa.

  • 院子里发现了一条蜈蚣。Yuànzi lǐ fāxiàn le yī tiáo wúgōng. thanh 4

    Người ta phát hiện một con rết trong sân.

  • 蜈蚣有毒,被咬后需要及时处理。Wúgōng yǒu dú, bèi yǎo hòu xūyào jíshí chǔlǐ. thanh 2

    Rết có độc, bị cắn cần xử lý kịp thời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 吴 là thành phần biểu âm của 蜈, dễ nhầm

  • cùng âm wú, 无 nghĩa không có

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.