Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nhầm; làm mê hoặc

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

误 là giản thể của 誤. Bản gốc 誤 = 言 + 吳 (psc). Bản giản thể rút 言 thành 讠 và 吳 thành 吴. Chữ hình thanh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //sai lầm

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: ngộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngộ": lời nói 讠 từ nước Ngô 吴 (xa lạ) — nói khác đi nên hiểu lầm, đó là 'ngộ' (sai sót).

Gương Hán-Việt

ngộ trong "ngộ hội" 誤會, "sai ngộ" 錯誤

Mở khoá kiến thức

Biết 误 mở khoá nhóm từ sai/hiểu lầm: 误会, 错误, 失误, 延误.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

误 seal 1
Tiểu triện
误 liushutong 1误 liushutong 2误 liushutong 3误 liushutong 4
Lục thư thông

Wiktionary chú 誤 = 言 + 吳 — 言 (lời nói) cho nghĩa, 吳 (Ngô, biểu âm) cho âm. Nghĩa gốc 'nói sai, lầm lẫn', mở rộng thành 'lỡ làm, làm trì hoãn, mê hoặc người khác'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这是一个误会。zhè shì yī gè wù huì. thanh 4

    Đây là một sự hiểu lầm.

  • 这次考试有几个错误。zhè cì kǎo shì yǒu jǐ gè cuò wù. thanh 4

    Lần thi này có vài lỗi sai.

  • 飞机延误了两小时。fēi jī yán wù le liǎng xiǎo shí. thanh 1

    Máy bay bị hoãn hai tiếng.

  • 请不要误解我的意思。qǐng bù yào wù jiě wǒ de yì si. thanh 3

    Xin đừng hiểu nhầm ý tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm wù, cùng Hán-Việt 'ngộ' (hiểu ra)

  • cùng âm wù, dễ nhầm thanh điệu

  • là phần biểu âm; viết thiếu 讠 thành 吴

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.