Từ vựng tiếng Trung
wù*qū

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức sai lầm

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bộ: (hộp)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 误: Bao gồm bộ '讠' (lời nói) và bộ '吴' (tên riêng). Đại diện cho sự nhầm lẫn hoặc sai lầm trong lời nói.
  • 区: Kết hợp giữa bộ '匚' (hộp) và bộ '乂', biểu thị một khu vực hoặc phân vùng nào đó.

误区: Khu vực nhận thức sai lầm hoặc nhầm lẫn.

Từ ghép thông dụng

huì

hiểu lầm

cuò

sai lầm

dǎo

làm hiểu sai