Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / động từDanh từ hoặc động từ chỉ sai lầm, lỗi. Trong công việc, 失误 thường dùng cho các lỗi không đáng kể hoặc không cố ý (khác với 错误 - sai lầm, lỗi có thể cố ý). Cận nghĩa với 差错, 过失.
Câu ví dụ
- 他在工作中出现了失误
- 一次小的失误可能导致严重的后果
Kết hợp thường gặp
- 操作失误
- 严重失误
- 避免失误
- 人为失误
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.