Từ vựng tiếng Trung
shī*wù失
误
Nghĩa tiếng Việt
lỗi
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
失
Bộ: 大 (lớn)
5 nét
误
Bộ: 讠 (lời nói)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 失: Chữ này bao gồm bộ 大 (lớn) và một nét phẩy ở trên, thể hiện hành động mất đi hoặc thất lạc.
- 误: Chữ này bao gồm bộ 讠 (lời nói) và chữ 午 (buổi trưa), thể hiện một sự hiểu lầm hoặc lỗi lầm trong lời nói hoặc hành động.
→ 失误: Chỉ sự sai lầm hoặc lỗi lầm, đặc biệt trong hành động hoặc lời nói.
Từ ghép thông dụng
失误
sai lầm
失去
mất đi
错误
lỗi