Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shī*qù

Nghĩa tiếng Việt

mất mát, không còn nữa

Âm Hán Việt

thất khứ

2 chữ10 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như cơ hội, lòng tin, liên lạc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thất khứ

Từng chữ

  • thấtlỡ, sai lầm; mất
  • khứđi; bỏ; đã qua

Tầng từ vựng

失去 là động từ chỉ việc mất mát cái gì đó (công việc, hy vọng, lòng tin...). Thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như 信心 (lòng tin), 联系 (liên lạc), 机会 (cơ hội).

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.