Từ vựng tiếng Trung
shī*qù

Nghĩa tiếng Việt

mất

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lớn)

5 nét

Bộ: (đất)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '失' bao gồm bộ '大' biểu thị ý nghĩa của việc mất mát hoặc thất bại, khi điều gì đó lớn lao bị rời đi.
  • Chữ '去' bao gồm bộ '土', tượng trưng cho sự rời đi hoặc đi xa khỏi một nơi nào đó.

Kết hợp lại, '失去' mang ý nghĩa của việc mất mát hoặc rời bỏ một thứ gì đó.

Từ ghép thông dụng

失去shīqù

mất đi

失望shīwàng

thất vọng

失落shīluò

mất mát