Nghĩa tiếng Việt
lỡ, sai lầm; mất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
失 hình gốc vẽ một bàn tay đánh rơi vật — vết xiên 丿 ở dưới 夫 là dấu vật trượt khỏi tay. Theo Thuyết Văn: 手 + 乙 (vật rơi). Chữ hội ý.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thất": chữ 夫 (người) với nét xiên 丿 trượt khỏi tay — vật bị tuột mất, đó là 'thất' (mất).
Gương Hán-Việt
thất trong "thất bại" 失敗, "thất vọng" 失望
Mở khoá kiến thức
Biết 失 mở khoá nhóm từ tiêu cực: 失败, 失望, 失业, 损失, 消失.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 失 là hội ý (ls=ic). Một thuyết: 手 + 乙 (vật rơi khỏi tay) như Thuyết Văn ghi. Thuyết khác (Ji Xusheng 2004) thấy hình giáp cốt vẽ dấu chân vấp ngã có vết máu — biểu ý 'sẩy, mất'. Cả hai đều dẫn tới nghĩa 'mất, lỡ, sai lầm'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他对结果很失望。
Anh ấy rất thất vọng về kết quả.
- 这次考试我失败了。
Kỳ thi lần này tôi đã thất bại.
- 我最近常常失眠。
Gần đây tôi hay mất ngủ.
- 他失业半年了。
Anh ấy thất nghiệp đã nửa năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.