Từ vựng tiếng Trung
shī

Nghĩa tiếng Việt

lỡ, sai lầm; mất

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

失 hình gốc vẽ một bàn tay đánh rơi vật — vết xiên 丿 ở dưới 夫 là dấu vật trượt khỏi tay. Theo Thuyết Văn: 手 + 乙 (vật rơi). Chữ hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thất": chữ 夫 (người) với nét xiên 丿 trượt khỏi tay — vật bị tuột mất, đó là 'thất' (mất).

Gương Hán-Việt

thất trong "thất bại" 失敗, "thất vọng" 失望

Mở khoá kiến thức

Biết 失 mở khoá nhóm từ tiêu cực: 失败, 失望, 失业, 损失, 消失.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

失 oracle 1
Giáp cốt văn
失 bigseal 1
Đại triện

Wiktionary chú 失 là hội ý (ls=ic). Một thuyết: 手 + 乙 (vật rơi khỏi tay) như Thuyết Văn ghi. Thuyết khác (Ji Xusheng 2004) thấy hình giáp cốt vẽ dấu chân vấp ngã có vết máu — biểu ý 'sẩy, mất'. Cả hai đều dẫn tới nghĩa 'mất, lỡ, sai lầm'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他对结果很失望。tā duì jié guǒ hěn shī wàng. thanh 1

    Anh ấy rất thất vọng về kết quả.

  • 这次考试我失败了。zhè cì kǎo shì wǒ shī bài le. thanh 4

    Kỳ thi lần này tôi đã thất bại.

  • 我最近常常失眠。wǒ zuì jìn cháng cháng shī mián. thanh 3

    Gần đây tôi hay mất ngủ.

  • 他失业半年了。tā shī yè bàn nián le. thanh 1

    Anh ấy thất nghiệp đã nửa năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng rất giống 失, chỉ khác nét xiên

  • viết gần giống 失, dễ nhầm 'tên' với 'mất'

  • tự dạng cực giống, đầu nét trên hơi khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.