Từ vựng tiếng Trung
shī*yè*lǜ

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ thất nghiệp

3 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

5 nét

Bộ: (một)

5 nét

Bộ: (sâu sắc)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ kinh tế — chỉ số thống kê người thất nghiệp trong tổng số lao động. Hán-Việt 'thất nghiệp luật' (ít dùng), tiếng Việt nói 'tỷ lệ thất nghiệp'.

Câu ví dụ

  • 今年的失业率上升了。Jīnnián de shīyèlǜ shàngshēng le. thanh 1

    Tỷ lệ thất nghiệp năm nay tăng lên.

  • 政府致力于降低失业率。Zhèngfǔ zhìlì yú jiàngdī shīyèlǜ. thanh 4

    Chính phủ tập trung giảm tỷ lệ thất nghiệp.

  • 失业率是经济的重要指标。Shīyèlǜ shì jīngjì de zhòngyào zhǐbiāo. thanh 1

    Tỷ lệ thất nghiệp là chỉ số quan trọng của kinh tế.

  • 这个城市的失业率很低。Zhège chéngshì de shīyèlǜ hěn dī. thanh 4

    Thành phố này có tỷ lệ thất nghiệp rất thấp.

Kết hợp thường gặp

  • 失业率上升shīyèlǜ shàngshēng thanh 1

    tỷ lệ thất nghiệp tăng

  • 失业率下降shīyèlǜ xiàjiàng thanh 1

    tỷ lệ thất nghiệp giảm

  • 降低失业率jiàngdī shīyèlǜ thanh 4

    giảm tỷ lệ thất nghiệp

  • 高失业率gāo shīyèlǜ thanh 1

    tỷ lệ thất nghiệp cao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.