Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các động từ như nâng cao, đánh giá hoặc đạt được
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nghiệp tích
Từng chữ
- 业nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp
- 绩tíchđánh sợi, xe chỉ; tích luỹ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong kinh doanh, công sở để chỉ kết quả, thành tích đạt được.
Câu ví dụ
- 他的业绩很好
Thành tích làm việc của hắn rất tốt
- 公司业绩逐年增长
Kết quả kinh doanh của công ty tăng trưởng từng năm
- 我们要提高工作业绩
Chúng ta phải nâng cao thành tích công việc
Kết hợp thường gặp
- 工作业绩
thành tích công việc
- 优秀业绩
thành tích xuất sắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.