Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đánh sợi, xe chỉ; tích luỹ

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绩 = 纟 (bộ Mịch giản thể, tơ sợi, biểu nghĩa) + 责 (Trách, biểu âm); chữ hình thanh. Giản thể của 績 (đổi 糸 thành 纟 và 責 thành 责). Nghĩa gốc 'xe sợi, đánh sợi' phát triển thành 'thành tích, công lao'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tích" = tích luỹ, thành tích. Nhớ: kéo sợi tơ 纟 chịu trách 责 nhiệm cần mẫn — sợi tích lại thành tấm vải, kết quả công sức tích góp, đó là 'tích' (thành tích).

Gương Hán-Việt

'Tích' trong thành tích, tích luỹ, công tích, nghiệp tích; khác 'tích' (xưa - 昔) hay 'tích' (chứa - 积).

Mở khoá kiến thức

Biết 绩 mở khoá 成绩 (thành tích), 业绩 (nghiệp tích), 战绩 (chiến tích), 政绩 (chính tích).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

绩 bronze 1
Kim văn
绩 seal 1
Tiểu triện
绩 liushutong 1绩 liushutong 2绩 liushutong 3绩 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 绩 là chữ giản thể của 績, được giản hoá bằng cách đổi 糹 thành 纟 và 責 thành 责. 績 vốn là chữ hình thanh ghép 糸 (tơ, biểu nghĩa) với 責 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'xe sợi, dệt vải'; sau mở rộng thành 'thành tích, công lao, kết quả tích luỹ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的成绩很好。tā de chéngjì hěn hǎo. thanh 1

    Thành tích của anh ấy rất tốt.

  • 公司的业绩在上升。gōngsī de yèjì zài shàngshēng. thanh 1

    Thành tích của công ty đang tăng lên.

  • 我对自己的成绩满意。wǒ duì zìjǐ de chéngjì mǎnyì. thanh 3

    Tôi hài lòng với thành tích của mình.

  • 考试成绩明天公布。kǎoshì chéngjì míngtiān gōngbù. thanh 3

    Thành tích kỳ thi công bố ngày mai.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm 'jī' và cùng Hán-Việt 'tích', dễ nhầm về nghĩa ('tích luỹ' vs 'thành tích')

  • 责 là biểu âm của 绩; tự dạng có chung 责, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.