Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong kinh doanh, công sở để chỉ kết quả, thành tích đạt được.
Câu ví dụ
- 他的业绩很好
Thành tích làm việc của hắn rất tốt
- 公司业绩逐年增长
Kết quả kinh doanh của công ty tăng trưởng từng năm
- 我们要提高工作业绩
Chúng ta phải nâng cao thành tích công việc
Kết hợp thường gặp
- 工作业绩
thành tích công việc
- 优秀业绩
thành tích xuất sắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.