Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ ngành nghề, có thể đứng trước danh từ khác để làm định ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
công nghiệp
Từng chữ
- 工côngcông việc; người thợ
- 业nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp
Tầng từ vựng
工业 (công nghiệp) chỉ ngành sản xuất, chế tạo, kinh doanh quy mô lớn, đối lập với农业 (nông nghiệp).
Câu ví dụ
- 中国工业发展很快。
- 这家公司是做工业的。
Kết hợp thường gặp
- 工业发展
- 工业公司
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.