Nghĩa tiếng Việt
công việc; người thợ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
工 (Công) là chữ tượng hình: vẽ một dụng cụ có lưỡi để cày đất và vạch ranh giới, hoặc là cái thước thợ (ê-ke). Không phải hình thanh hay hội ý.
Hán-Việt: công
Mẹo nhớ
Hán-Việt "công": hình cái thước/dụng cụ của người thợ — cầm dụng cụ mà làm, nên 工 nghĩa là "công việc, người thợ".
Gương Hán-Việt
"công" trong "công việc", "công nhân", "thủ công".
Mở khoá kiến thức
Biết 工 (công) mở khoá: công nhân, công nghiệp, thủ công, công cụ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 工 là chữ tượng hình vẽ một dụng cụ có lưỡi dùng để cày đất và vạch ranh giới; cách giải khác xem đó là cái thước vuông của thợ mộc (ê-ke), và theo cách này 工 liên quan đến nghĩa gốc của 巨. Không liên quan đến 巠 hay 壬.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我爸爸是工人。
Bố tôi là công nhân.
- 这是一个工具。
Đây là một công cụ.
- 他在工厂工作。
Anh ấy làm việc trong nhà máy.
- 工人很忙。
Công nhân rất bận.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.