Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho công trình, dự án bắt đầu thi công.
Câu ví dụ
- 大桥下个月动工
Cầu lớn tháng sau khởi công
- 工程已经动工了
Công trình đã khởi công rồi
- 正式动工仪式
Lễ khởi công chính thức
Kết hợp thường gặp
- 开始动工
bắt đầu khởi công
- 动工仪式
lễ khởi công
- 如期动工
khởi công đúng hạn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.