Từ vựng tiếng Trung
dòng
gōng

Nghĩa tiếng Việt

khởi công, bắt đầu làm (công trình)

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức lực)

6 nét

Bộ: (công việc)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho công trình, dự án bắt đầu thi công.

Câu ví dụ

  • 大桥下个月动工Dàqiáo xià gè yuè dònggōng thanh 4

    Cầu lớn tháng sau khởi công

  • 工程已经动工了Gōngchéng yǐjīng dònggōng le thanh 1

    Công trình đã khởi công rồi

  • 正式动工仪式zhèngshì dònggōng yíshì thanh 4

    Lễ khởi công chính thức

Kết hợp thường gặp

  • 开始动工kāishǐ dònggōng thanh 1

    bắt đầu khởi công

  • 动工仪式dònggōng yíshì thanh 4

    lễ khởi công

  • 如期动工rúqī dònggōng thanh 2

    khởi công đúng hạn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.