Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ tập thể hoặc cá nhân người làm công, thường đi kèm lượng từ danh hoặc vị
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
viên công
Từng chữ
- 员viênngười, kẻ, gã
- 工côngcông việc; người thợ
Tầng từ vựng
员工 là danh từ chỉ nhân viên, người làm công ăn lương. Là từ ghép Hán-Việt 'viên công' (thành viên công nhân). Trong văn viết, cũng dùng 人员 (nhân sự) hoặc 职员 (nhân viên văn phòng).
Câu ví dụ
- 我们公司有100名员工。
- 员工福利很好。
Kết hợp thường gặp
- 员工培训
- 全体员工
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.