Từ vựng tiếng Trung
yuán

Nghĩa tiếng Việt

người, kẻ, gã

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

员 (giản thể của 員) gốc là chữ hội ý: trên là 口 (vòng tròn), dưới vốn là 鼎 (cái vạc tròn), nay giản hoá thành 贝. Vốn chỉ 'cái vành miệng tròn', về sau dùng nghĩa 'người (thành viên)'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yuán/nhân viên

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: viên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "viên": miệng (口) trên đồng tiền (贝) — người giữ tiền, đếm tiền là nhân viên, nên 员 nghĩa 'người làm việc, thành viên'.

Gương Hán-Việt

'viên' trong 'nhân viên' (人员), 'hội viên' (会员), 'thành viên' (成员)

Mở khoá kiến thức

Nắm 员 mở khoá 服务员, 售货员, 学员, 队员 — hậu tố chỉ nghề nghiệp/vai trò cực phổ biến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

员 oracle 1
Giáp cốt văn
员 bronze 1
Kim văn
员 bigseal 1
Đại triện
员 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 员 là dạng giản thể của 員, vốn chỉ phần miệng tròn của cái vạc 鼎 (sau giản hoá thành 贝). Gốc nghĩa 'vành tròn'; chữ này còn liên quan đến nghĩa 'số lượng người trong một tập thể', về sau dùng phổ biến với nghĩa 'người làm việc, thành viên'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 服务员,请来一下。fú wù yuán, qǐng lái yí xià. thanh 2

    Phục vụ ơi, làm ơn đến một chút.

  • 他是公司的员工。tā shì gōng sī de yuán gōng. thanh 1

    Anh ấy là nhân viên công ty.

  • 我是会员。wǒ shì huì yuán. thanh 3

    Tôi là hội viên.

  • 队员都到齐了。duì yuán dōu dào qí le. thanh 4

    Các thành viên đội đã có mặt đủ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm 'yuán', đều liên quan đến nghĩa 'tròn', dễ nhầm nghĩa

  • tự dạng phần dưới hơi giống 贝, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.