Từ vựng tiếng Trung
shāng*yuán

Nghĩa tiếng Việt

người bị thương

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

13 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ người bị thương.

Câu ví dụ

  • 这个伤员很重要Zhège 伤员 hěn zhòngyào thanh 4

    Người bị thương này rất quan trọng

  • 他们伤员了Tāmen 伤员le thanh 1

    Họ đã người bị thương

  • 关于伤员Guānyú 伤员 thanh 1

    Về người bị thương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.