Từ vựng tiếng Trung
shāng

Nghĩa tiếng Việt

đau đớn

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

伤 (giản thể của 傷) = 亻 (Nhân, người) + phần phải biểu âm (giản hoá từ 㿸). Chữ hình thanh: người bị tổn thương — nghĩa 'vết thương, đau, làm tổn thương'. Mở rộng sang 'thương cảm, đau lòng'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shāng/vết thương

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thương

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Thương': một người (亻) bị mũi tên đâm phải — đó là 'thương', là vết thương, là thương đau.

Gương Hán-Việt

'Thương' trong vết thương, thương tâm, thương vong, thương tích, thương tổn, bi thương.

Mở khoá kiến thức

Biết 伤 mở khóa 伤心 (thương tâm), 受伤 (thụ thương / bị thương), 伤害 (thương hại / làm hại), 悲伤 (bi thương), 伤亡 (thương vong), 伤口 (thương khẩu / vết thương).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

伤 seal 1
Tiểu triện
伤 liushutong 1伤 liushutong 2伤 liushutong 3伤 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 傷 là chữ hình thanh: 人 (亻) biểu nghĩa, 㿸 (gồm 矢 và phần dưới) biểu âm. Nghĩa gốc 'người bị thương'. Mở rộng thành 'tổn thương, đau buồn, làm hại'. Bản giản thể 伤 rút gọn phần phải.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他听到消息很伤心。tā tīng dào xiāoxi hěn shāngxīn. thanh 1

    Anh ấy nghe tin rất đau lòng.

  • 他在比赛中受伤了。tā zài bǐsài zhōng shòushāng le. thanh 1

    Anh ấy bị thương trong trận đấu.

  • 请不要伤害动物。qǐng bù yào shānghài dòngwù. thanh 3

    Vui lòng đừng làm hại động vật.

  • 她的伤口很快就好了。tā de shāngkǒu hěn kuài jiù hǎo le. thanh 1

    Vết thương của cô ấy nhanh chóng lành.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 汤 = 氵 + phần phải gần giống 伤; 汤 là 'canh', 伤 là 'thương'

  • 场 = 土 + phần phải tương tự; 场 là 'trường', 伤 là 'thương'

  • 扬 = 扌 + phần phải tương tự; 扬 là 'dương' (giương), 伤 là 'thương'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.