Từ vựng tiếng Trung
chuāng*shāng

Nghĩa tiếng Việt

vết thương; tổn thương (về thể xác hoặc tinh thần)

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

6 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Có thể dùng cho vết thương thể xác hoặc tổn thương tâm lý.

Câu ví dụ

  • 战争给人民带来了巨大的创伤。Zhànzhēng gěi rénmín dàiláile jùdà de chuāngshāng. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 心理创伤 thanh 5
  • 战争创伤 thanh 5
  • 留下创伤 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.