Nghĩa tiếng Việt
mới
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
创 = 仓 (Thương, biểu âm) + 刂 (Đao, biểu nghĩa: dao); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là vết thương do dao gây ra (đọc chuāng), sau dẫn xuất nghĩa 'sáng tạo, khởi xướng' (đọc chuàng).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chuàng/khởi xướng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thương
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Thương': dao 刂 cắt lên kho lương 仓 — dấu cắt đầu tiên là vết thương, nhưng cũng là 'khởi tạo' điều gì đó mới (创造).
Gương Hán-Việt
'Thương' trong 'sáng thương' (chuyển nghĩa 'sáng tạo'); 'thương' trong 'vết thương' (创伤). Tiếng Việt phổ biến dùng âm 'sáng' qua từ ghép 'sáng tạo'.
Mở khoá kiến thức
Biết 创 mở khóa 创造 (sáng tạo), 创新 (đổi mới), 创业 (khởi nghiệp), 创办 (sáng lập), 创伤 (vết thương).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 创 (phồn thể 創) là chữ hình thanh: 倉 cho âm, 刀 (dao) cho nghĩa — nghĩa gốc là vết thương do dao chém. Về sau dẫn xuất sang nghĩa 'tạo dựng, khởi đầu, sáng tạo' (chuàng), trong khi nghĩa 'vết thương' giữ ở âm chuāng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他想自己创业。
Anh ấy muốn tự khởi nghiệp.
- 这家公司鼓励创新。
Công ty này khuyến khích đổi mới sáng tạo.
- 艺术家创造了很多作品。
Nghệ sĩ đã sáng tạo nhiều tác phẩm.
- 她的创意很特别。
Ý tưởng sáng tạo của cô ấy rất đặc biệt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.