Từ vựng tiếng Trung
cāng

Nghĩa tiếng Việt

kho, vựa

1 chữ4 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

仓 (phồn thể 倉) vốn là biến thể chữ 倉 đã được ghi trong Thuyết Văn Giải Tự là "kỳ tự" (chữ lạ). Dạng này xuất hiện từ thời Tấn. Hình ảnh gốc là mái che và cửa kho chứa. Không tách được thành các thành phần biểu âm/biểu nghĩa rõ ràng ở dạng hiện tại — tự thân là tượng hình.

Hán-Việt: thương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thương": nhìn 仓 như cái kho với mái che và cửa ra vào — thương là kho thóc, kho lương thực.

Gương Hán-Việt

"thương" trong "thương khố" (kho tàng), "thương lẫm" (kho lúa), "xương" (phiên âm khác)

Mở khoá kiến thức

Biết 仓 (thương) giúp nhận ra: 仓库 (kho), 仓皇 (hoảng loạn, vội vàng), 粮仓 (kho lúa), 仓促 (vội vàng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

仓 oracle 1
Giáp cốt văn
仓 bronze 1
Kim văn
仓 bigseal 1
Đại triện
仓 seal 1
Tiểu triện

Chữ 仓 là biến thể của 倉 — chữ tượng hình hoặc hội ý cổ đại: hình ảnh mái nhà và cửa kho chứa lương thực. Giáp cốt, kim văn, đại triện và tiểu triện đều thể hiện hình dạng kho chứa. Thuyết Văn Giải Tự liệt 倉 là chữ chính, còn 仓 là dạng "kỳ tự" xuất hiện muộn hơn. Nghĩa là kho lúa, kho chứa lương thực.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 仓库里堆满了货物。Cāngkù lǐ duī mǎn le huòwù. thanh 1

    Kho hàng chứa đầy hàng hoá.

  • 他仓皇逃跑了。Tā cānghuáng táopǎo le. thanh 1

    Anh ấy vội vàng bỏ trốn.

  • 粮仓是国家的战略资源。Liángcāng shì guójiā de zhànlüè zīyuán. thanh 2

    Kho lúa là nguồn tài nguyên chiến lược của quốc gia.

  • 他仓促做了决定。Tā cāngcù zuò le juédìng. thanh 1

    Anh ấy vội vã đưa ra quyết định.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cāng, Hán-Việt thương, nghĩa xanh thẫm/trời xanh; dễ nhầm âm

  • lấy 仓 làm biểu âm, nghĩa khoang tàu; cùng âm thương

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.