Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ创造 có phạm vi rộng hơn 创作 - dùng cho cả vật chất (sản phẩm, công cụ) và trừu tượng (cơ hội, kỳ tích, lịch sử). Khác với 创作 thiên về nghệ thuật.
Câu ví dụ
- 劳动创造了世界。
- 我们要创造美好的未来。
Kết hợp thường gặp
- 创造价值
- 创造奇迹
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.