Từ vựng tiếng Trung
chuàng*zào

Nghĩa tiếng Việt

tạo ra, kiến tạo

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

6 nét

Bộ: (bước đi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

创造 có phạm vi rộng hơn 创作 - dùng cho cả vật chất (sản phẩm, công cụ) và trừu tượng (cơ hội, kỳ tích, lịch sử). Khác với 创作 thiên về nghệ thuật.

Câu ví dụ

  • 劳动创造了世界。Láodòng chuàngzào le shìjiè. thanh 2
  • 我们要创造美好的未来。Wǒmen yào chuàngzào měihǎo de wèilái. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 创造价值chuàngzào jiàzhí thanh 4
  • 创造奇迹chuàngzào qíjī thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.