Từ vựng tiếng Trung
zhòng*chuāng

Nghĩa tiếng Việt

Trọng thương — gây thiệt hại nghiêm trọng, tổn thất nặng nề; dùng cho cả thương tích thể xác lẫn tổn thất kinh tế, quân sự.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dặm)

9 nét

Bộ: (dao)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong 重创, 重 đọc zhòng (nặng), 创 đọc chuāng (vết thương); không nhầm với 创造 (chuàng zào — sáng tạo) dùng âm chuàng.

Câu ví dụ

  • 敌军在战斗中遭受重创。Díjūn zài zhàndòu zhōng zāoshòu zhòngchuāng. thanh 2

    Quân địch hứng chịu tổn thất nặng nề trong trận đánh.

  • 这场金融危机重创了当地经济。Zhè chǎng jīnróng wēijī zhòngchuāng le dāngdì jīngjì. thanh 4

    Cuộc khủng hoảng tài chính đã tàn phá nền kinh tế địa phương.

  • 飓风重创了沿海城市。Jùfēng zhòngchuāng le yánhǎi chéngshì. thanh 4

    Bão lớn đã tàn phá các thành phố ven biển.

  • 他在车祸中重创,需要长期治疗。Tā zài chēhuò zhōng zhòngchuāng, xūyào chángqī zhìliáo. thanh 1

    Anh ấy bị thương nặng trong vụ tai nạn ô tô, cần điều trị dài hạn.

Kết hợp thường gặp

  • 遭受重创zāoshòu zhòngchuāng thanh 1

    hứng chịu tổn thất nặng nề

  • 重创经济zhòngchuāng jīngjì thanh 4

    tàn phá kinh tế

  • 重创敌军zhòngchuāng díjūn thanh 4

    gây tổn thất nặng cho địch

  • 身受重创shēn shòu zhòngchuāng thanh 1

    bản thân bị thương nặng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.