Nghĩa tiếng Việt
cái giường
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
床 = 广 (Nghiễm: mái nhà rộng) + 木 (Mộc: gỗ); chữ hội ý — đồ gỗ trong nhà, cụ thể là 'cái giường'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chuáng/giường
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: sàng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sàng": dưới mái nhà (广) đặt một thanh gỗ (木) — đó là cái giường để nằm.
Gương Hán-Việt
"sàng" trong "long sàng" (giường vua), "lâm sàng" (lâm sàng — y khoa).
Mở khoá kiến thức
Nắm 床 mở khoá: 床 (giường), 起床 (thức dậy), 床单 (ga giường), 病床 (giường bệnh), 临床 (lâm sàng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 床 vốn là dạng dị thể của 牀. Tự dạng hiện đại là hội ý của 广 (mái nhà rộng) và 木 (gỗ) — chỉ một đồ vật bằng gỗ đặt trong nhà, cụ thể là cái giường.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我每天七点起床。
Mỗi ngày tôi dậy lúc bảy giờ.
- 这张床很大。
Cái giường này rất lớn.
- 孩子在床上看书。
Đứa trẻ đang nằm trên giường đọc sách.
- 请帮我换一下床单。
Xin giúp tôi thay ga giường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.