Từ vựng tiếng Trung
chuáng*wèi床
位
Nghĩa tiếng Việt
giường
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
床
Bộ: 广 (mái nhà)
7 nét
位
Bộ: 亻 (người)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 床: Bên dưới mái nhà (广) có một cái giường (床), biểu thị nơi nghỉ ngơi.
- 位: Một người (亻) đứng ở vị trí nào đó (立), biểu thị vị trí hay chỗ ngồi.
→ 床位: Nghĩa là vị trí giường, thường dùng để chỉ chỗ ngủ hoặc giường trong bệnh viện.
Từ ghép thông dụng
床头
đầu giường
位置
vị trí
病床
giường bệnh