Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ số lượng chỗ ngủ/giường trong bệnh viện, ký túc xá, khách sạn. Khác với '床' (cái giường vật lý), '床位' chỉ vị trí/số lượng. Trong bệnh viện: số bệnh nhân có thể nằm.
Câu ví dụ
- 医院床位紧张
Giường bệnh viện bị khan hiếm
- 预订床位
Đặt chỗ ngủ/giường
- 这间宿舍有四个床位
Phòng ký túc này có bốn giường
- 床位费
phí giường/bed fee
Kết hợp thường gặp
- 医院床位
giường bệnh viện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.