Từ vựng tiếng Trung
chuáng*wèi

Nghĩa tiếng Việt

giường, chỗ ngủ (bệnh viện, ký túc xá)

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (mái nhà)

7 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ số lượng chỗ ngủ/giường trong bệnh viện, ký túc xá, khách sạn. Khác với '床' (cái giường vật lý), '床位' chỉ vị trí/số lượng. Trong bệnh viện: số bệnh nhân có thể nằm.

Câu ví dụ

  • 医院床位紧张Yīyuàn chuángwèi jǐnzhāng thanh 1

    Giường bệnh viện bị khan hiếm

  • 预订床位Yùdìng chuángwèi thanh 4

    Đặt chỗ ngủ/giường

  • 这间宿舍有四个床位Zhè jiān sùshè yǒu sì gè chuángwèi thanh 4

    Phòng ký túc này có bốn giường

  • 床位费Chuángwèi fèi thanh 2

    phí giường/bed fee

Kết hợp thường gặp

  • 医院床位yīyuàn chuángwèi thanh 1

    giường bệnh viện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.