Nghĩa tiếng Việt
vị trí
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
位 = 亻 (Nhân, người, biểu nghĩa) + 立 (Lập, biểu âm); chữ hình thanh. Trong bia kim văn thời Tây Chu, chữ này thường được viết đơn giản chỉ bằng 立 (như trong 即位 - tức vị).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wèi/vị (từ để chỉ người kính trọng)
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: vị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vị" = vị trí. Nhớ: 亻 (người) đang 立 (đứng) — nơi người đứng chính là 'vị', là vị trí của họ.
Gương Hán-Việt
'Vị' trong vị trí, địa vị, danh vị, đơn vị, học vị, các vị (kính trọng).
Mở khoá kiến thức
Biết 位 mở khoá 位置 (vị trí), 地位 (địa vị), 单位 (đơn vị), 学位 (học vị), 座位 (toạ vị - chỗ ngồi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 位 là chữ hình thanh ghép 人 (người, viết thành 亻, biểu nghĩa) với 立 (đứng, biểu âm). Trong các bia kim văn thời Tây Chu, từ vị này thường chỉ được viết bằng chữ 立 đơn lẻ trong các thành ngữ cố định như 即位 (lên ngôi). Nghĩa gốc là 'chỗ đứng của người', sau mở rộng thành 'vị trí, ngôi vị, địa vị'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请问,您的位置在哪里?
Xin hỏi, vị trí của ngài ở đâu?
- 这位老师很好。
Vị giáo viên này rất tốt.
- 你的座位在前面。
Chỗ ngồi của bạn ở phía trước.
- 他的地位很高。
Địa vị của anh ấy rất cao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.