Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh hàng ghế, xe, hoặc vị trí xã hội.
Câu ví dụ
- 给我找个位子
Tìm cho tôi một chỗ ngồi
- 这个位子有人了
Chỗ ngồi này có người rồi
- 他坐在我的位子上
Anh ấy ngồi chỗ của tôi
- 每个人都有自己的位子
Mỗi người đều có vị trí của mình
Kết hợp thường gặp
- 找个位子
tìm chỗ ngồi
- 坐位子
ngồi chỗ
- 好位子
chỗ ngồi tốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.