Từ vựng tiếng Trung
wèi*zi

Nghĩa tiếng Việt

chỗ ngồi, vị trí

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (con, trẻ con)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong ngữ cảnh hàng ghế, xe, hoặc vị trí xã hội.

Câu ví dụ

  • 给我找个位子Gěi wǒ zhǎo gè wèizi thanh 3

    Tìm cho tôi một chỗ ngồi

  • 这个位子有人了Zhège wèizi yǒu rén le thanh 4

    Chỗ ngồi này có người rồi

  • 他坐在我的位子上Tā zuò zài wǒ de wèizi shàng thanh 1

    Anh ấy ngồi chỗ của tôi

  • 每个人都有自己的位子Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de wèizi thanh 3

    Mỗi người đều có vị trí của mình

Kết hợp thường gặp

  • 找个位子zhǎo gè wèizi thanh 3

    tìm chỗ ngồi

  • 坐位子zuò wèizi thanh 4

    ngồi chỗ

  • 好位子hǎo wèizi thanh 3

    chỗ ngồi tốt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.