Từ vựng tiếng Trung
dān*wèi单
位
Nghĩa tiếng Việt
đơn vị đo lường
2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
单
Bộ: 十 (mười)
8 nét
位
Bộ: 亻 (người)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '单' có bộ '十', nghĩa là mười, thể hiện sự đơn lẻ, độc lập.
- Chữ '位' có bộ '亻', biểu thị liên quan đến con người, thể hiện vị trí, chỗ đứng của một người.
→ Tổng thể, '单位' có nghĩa là đơn vị, biểu thị một phần nhỏ trong một tổng thể lớn hơn.
Từ ghép thông dụng
单位
đơn vị
单身
độc thân
职位
chức vụ