Từ vựng tiếng Trung
zuò*wèi座
位
Nghĩa tiếng Việt
chỗ ngồi
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
座
Bộ: 广 (mái nhà)
10 nét
位
Bộ: 亻 (người)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '座' gồm bộ '广' (mái nhà) và phần còn lại chỉ âm đọc và ý nghĩa liên quan đến vị trí ngồi.
- Chữ '位' gồm bộ '亻' (người) và phần còn lại chỉ vị trí hoặc thứ tự của người.
→ Tổng thể, '座位' có nghĩa là vị trí ngồi, chỗ ngồi.
Từ ghép thông dụng
座位
chỗ ngồi
座谈
toạ đàm
位子
ghế ngồi, vị trí