Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ chỉ hành vi ngồi lại cùng nhau thảo luận một cách không chính thức
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tọa đàm
Từng chữ
- 座tọachỗ ngồi
- 谈đàmbàn bạc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa座谈 mang tính phi chính thức hơn 会议; hay dùng dạng 座谈会 (hội tọa đàm) — đây là tên gọi chính thức của hình thức họp bàn thân mật.
Câu ví dụ
- 学校举办了一场座谈,邀请毕业生分享经验。
Trường tổ chức một buổi tọa đàm, mời cựu sinh viên chia sẻ kinh nghiệm.
- 领导与员工进行了座谈,听取意见。
Lãnh đạo tọa đàm với nhân viên để lắng nghe ý kiến.
- 这次座谈气氛轻松,大家畅所欲言。
Buổi tọa đàm lần này không khí thoải mái, mọi người tự do phát biểu.
- 座谈会将于下周五举行。
Hội tọa đàm sẽ được tổ chức vào thứ Sáu tuần tới.
Kết hợp thường gặp
- 座谈会
hội tọa đàm
- 举办座谈
tổ chức tọa đàm
- 专题座谈
tọa đàm chuyên đề
- 座谈交流
tọa đàm trao đổi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.