Từ vựng tiếng Trung
pǐn*wèi

Nghĩa tiếng Việt

Phẩm vị — gu thẩm mỹ, đẳng cấp, sở thích tinh tế thể hiện qua lối sống và cách lựa chọn.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

9 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

品位 (pǐn wèi) chỉ gu thẩm mỹ/đẳng cấp; phân biệt với 品味 (pǐn wèi — cùng phát âm, thiên về 「thưởng thức, nếm trải」) và 职位 (cấp bậc chức vụ).

Câu ví dụ

  • 这家餐厅的装修很有品位。Zhè jiā cāntīng de zhuāngxiū hěn yǒu pǐnwèi. thanh 4

    Nội thất của nhà hàng này rất có gu thẩm mỹ.

  • 他的穿衣品位令人印象深刻。Tā de chuānyī pǐnwèi lìng rén yìnxiàng shēnkè. thanh 1

    Gu ăn mặc của anh ấy để lại ấn tượng sâu sắc.

  • 提升生活品位是很多人的追求。Tíshēng shēnghuó pǐnwèi shì hěn duō rén de zhuīqiú. thanh 2

    Nâng cao phẩm vị cuộc sống là mục tiêu của nhiều người.

  • 这本杂志的内容很有品位。Zhè běn zázhì de nèiróng hěn yǒu pǐnwèi. thanh 4

    Nội dung tạp chí này rất có đẳng cấp.

Kết hợp thường gặp

  • 有品位yǒu pǐnwèi thanh 3

    có gu thẩm mỹ, có đẳng cấp

  • 生活品位shēnghuó pǐnwèi thanh 1

    phẩm vị cuộc sống

  • 提升品位tíshēng pǐnwèi thanh 2

    nâng cao đẳng cấp

  • 审美品位shěnměi pǐnwèi thanh 3

    gu thẩm mỹ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.